Xem tuổi làm nhà năm 2065
Bảng tra Tam Tai, Kim Lâu, Hoang Ốc theo năm sinh. Bấm một dòng để xem chi tiết.
| Năm sinh | Con giáp | Tam Tai | Kim Lâu | Hoang Ốc | Kết luận |
|---|---|---|---|---|---|
| 2048 | Thìn | — | — | Tam Địa Sát | Cân nhắc |
| 2047 | Mão | — | phạm | Tứ Tấn Tài | Cân nhắc |
| 2046 | Dần | phạm | — | Nhì Nghi | Cân nhắc |
| 2045 | Sửu | — | phạm | Tam Địa Sát | Nên tránh |
| 2044 | Tý | — | — | Tứ Tấn Tài | Tuổi đẹp |
| 2043 | Hợi | — | — | Ngũ Thọ Tử | Cân nhắc |
| 2042 | Tuất | phạm | phạm | Lục Hoang Ốc | Nên tránh |
| 2041 | Dậu | — | — | Nhất Cát | Tuổi đẹp |
| 2040 | Thân | — | phạm | Nhì Nghi | Cân nhắc |
| 2039 | Mùi | — | — | Tam Địa Sát | Cân nhắc |
| 2038 | Ngọ | phạm | phạm | Tứ Tấn Tài | Nên tránh |
| 2037 | Tị | — | — | Ngũ Thọ Tử | Cân nhắc |
| 2036 | Thìn | — | phạm | Tam Địa Sát | Nên tránh |
| 2035 | Mão | — | — | Tứ Tấn Tài | Tuổi đẹp |
| 2034 | Dần | phạm | — | Ngũ Thọ Tử | Nên tránh |
| 2033 | Sửu | — | phạm | Lục Hoang Ốc | Nên tránh |
| 2032 | Tý | — | — | Nhất Cát | Tuổi đẹp |
| 2031 | Hợi | — | phạm | Nhì Nghi | Cân nhắc |
| 2030 | Tuất | phạm | — | Tam Địa Sát | Nên tránh |
| 2029 | Dậu | — | phạm | Tứ Tấn Tài | Cân nhắc |
| 2028 | Thân | — | — | Ngũ Thọ Tử | Cân nhắc |
| 2027 | Mùi | — | phạm | Lục Hoang Ốc | Nên tránh |
| 2026 | Ngọ | phạm | — | Tứ Tấn Tài | Cân nhắc |
| 2025 | Tị | — | — | Ngũ Thọ Tử | Cân nhắc |
| 2024 | Thìn | — | phạm | Lục Hoang Ốc | Nên tránh |
| 2023 | Mão | — | — | Nhất Cát | Tuổi đẹp |
| 2022 | Dần | phạm | phạm | Nhì Nghi | Nên tránh |
| 2021 | Sửu | — | — | Tam Địa Sát | Cân nhắc |
| 2020 | Tý | — | phạm | Tứ Tấn Tài | Cân nhắc |
| 2019 | Hợi | — | — | Ngũ Thọ Tử | Cân nhắc |
| 2018 | Tuất | phạm | phạm | Lục Hoang Ốc | Nên tránh |
| 2017 | Dậu | — | — | Nhất Cát | Tuổi đẹp |
| 2016 | Thân | — | — | Ngũ Thọ Tử | Cân nhắc |
| 2015 | Mùi | — | phạm | Lục Hoang Ốc | Nên tránh |
| 2014 | Ngọ | phạm | — | Nhất Cát | Cân nhắc |
| 2013 | Tị | — | phạm | Nhì Nghi | Cân nhắc |
| 2012 | Thìn | — | — | Tam Địa Sát | Cân nhắc |
| 2011 | Mão | — | phạm | Tứ Tấn Tài | Cân nhắc |
| 2010 | Dần | phạm | — | Ngũ Thọ Tử | Nên tránh |
| 2009 | Sửu | — | phạm | Lục Hoang Ốc | Nên tránh |
| 2008 | Tý | — | — | Nhất Cát | Tuổi đẹp |
| 2007 | Hợi | — | — | Nhì Nghi | Tuổi đẹp |
| 2006 | Tuất | phạm | phạm | Lục Hoang Ốc | Nên tránh |
| 2005 | Dậu | — | — | Nhất Cát | Tuổi đẹp |
| 2004 | Thân | — | phạm | Nhì Nghi | Cân nhắc |
| 2003 | Mùi | — | — | Tam Địa Sát | Cân nhắc |
| 2002 | Ngọ | phạm | phạm | Tứ Tấn Tài | Nên tránh |
| 2001 | Tị | — | — | Ngũ Thọ Tử | Cân nhắc |
| 2000 | Thìn | — | phạm | Lục Hoang Ốc | Nên tránh |
| 1999 | Mão | — | — | Nhất Cát | Tuổi đẹp |
| 1998 | Dần | phạm | — | Nhì Nghi | Cân nhắc |
| 1997 | Sửu | — | phạm | Tam Địa Sát | Nên tránh |
| 1996 | Tý | — | — | Nhất Cát | Tuổi đẹp |
Cách tính: tuổi mụ = năm làm nhà − năm sinh + 1; Kim Lâu (dư 9 ∈ 1/3/6/8), Hoang Ốc (đếm từ 10 tuổi), Tam Tai (nhóm tam hợp). Tham khảo văn hoá – phong thuỷ; các nguồn có thể tính khác. Xem thêm công cụ nhập tuổi.