Xem tuổi làm nhà năm 1986
Bảng tra Tam Tai, Kim Lâu, Hoang Ốc theo năm sinh. Bấm một dòng để xem chi tiết.
| Năm sinh | Con giáp | Tam Tai | Kim Lâu | Hoang Ốc | Kết luận |
|---|---|---|---|---|---|
| 1969 | Dậu | — | — | Tam Địa Sát | Cân nhắc |
| 1968 | Thân | phạm | phạm | Tứ Tấn Tài | Nên tránh |
| 1967 | Mùi | — | — | Nhì Nghi | Tuổi đẹp |
| 1966 | Ngọ | — | phạm | Tam Địa Sát | Nên tránh |
| 1965 | Tị | — | — | Tứ Tấn Tài | Tuổi đẹp |
| 1964 | Thìn | phạm | — | Ngũ Thọ Tử | Nên tránh |
| 1963 | Mão | — | phạm | Lục Hoang Ốc | Nên tránh |
| 1962 | Dần | — | — | Nhất Cát | Tuổi đẹp |
| 1961 | Sửu | — | phạm | Nhì Nghi | Cân nhắc |
| 1960 | Tý | phạm | — | Tam Địa Sát | Nên tránh |
| 1959 | Hợi | — | phạm | Tứ Tấn Tài | Cân nhắc |
| 1958 | Tuất | — | — | Ngũ Thọ Tử | Cân nhắc |
| 1957 | Dậu | — | phạm | Tam Địa Sát | Nên tránh |
| 1956 | Thân | phạm | — | Tứ Tấn Tài | Cân nhắc |
| 1955 | Mùi | — | — | Ngũ Thọ Tử | Cân nhắc |
| 1954 | Ngọ | — | phạm | Lục Hoang Ốc | Nên tránh |
| 1953 | Tị | — | — | Nhất Cát | Tuổi đẹp |
| 1952 | Thìn | phạm | phạm | Nhì Nghi | Nên tránh |
| 1951 | Mão | — | — | Tam Địa Sát | Cân nhắc |
| 1950 | Dần | — | phạm | Tứ Tấn Tài | Cân nhắc |
| 1949 | Sửu | — | — | Ngũ Thọ Tử | Cân nhắc |
| 1948 | Tý | phạm | phạm | Lục Hoang Ốc | Nên tránh |
| 1947 | Hợi | — | — | Tứ Tấn Tài | Tuổi đẹp |
| 1946 | Tuất | — | — | Ngũ Thọ Tử | Cân nhắc |
| 1945 | Dậu | — | phạm | Lục Hoang Ốc | Nên tránh |
| 1944 | Thân | phạm | — | Nhất Cát | Cân nhắc |
| 1943 | Mùi | — | phạm | Nhì Nghi | Cân nhắc |
| 1942 | Ngọ | — | — | Tam Địa Sát | Cân nhắc |
| 1941 | Tị | — | phạm | Tứ Tấn Tài | Cân nhắc |
| 1940 | Thìn | phạm | — | Ngũ Thọ Tử | Nên tránh |
| 1939 | Mão | — | phạm | Lục Hoang Ốc | Nên tránh |
| 1938 | Dần | — | — | Nhất Cát | Tuổi đẹp |
| 1937 | Sửu | — | — | Ngũ Thọ Tử | Cân nhắc |
| 1936 | Tý | phạm | phạm | Lục Hoang Ốc | Nên tránh |
| 1935 | Hợi | — | — | Nhất Cát | Tuổi đẹp |
| 1934 | Tuất | — | phạm | Nhì Nghi | Cân nhắc |
| 1933 | Dậu | — | — | Tam Địa Sát | Cân nhắc |
| 1932 | Thân | phạm | phạm | Tứ Tấn Tài | Nên tránh |
| 1931 | Mùi | — | — | Ngũ Thọ Tử | Cân nhắc |
| 1930 | Ngọ | — | phạm | Lục Hoang Ốc | Nên tránh |
| 1929 | Tị | — | — | Nhất Cát | Tuổi đẹp |
| 1928 | Thìn | phạm | — | Nhì Nghi | Cân nhắc |
| 1927 | Mão | — | phạm | Lục Hoang Ốc | Nên tránh |
| 1926 | Dần | — | — | Nhất Cát | Tuổi đẹp |
| 1925 | Sửu | — | phạm | Nhì Nghi | Cân nhắc |
| 1924 | Tý | phạm | — | Tam Địa Sát | Nên tránh |
| 1923 | Hợi | — | phạm | Tứ Tấn Tài | Cân nhắc |
| 1922 | Tuất | — | — | Ngũ Thọ Tử | Cân nhắc |
| 1921 | Dậu | — | phạm | Lục Hoang Ốc | Nên tránh |
| 1920 | Thân | phạm | — | Nhất Cát | Cân nhắc |
| 1919 | Mùi | — | — | Nhì Nghi | Tuổi đẹp |
| 1918 | Ngọ | — | phạm | Tam Địa Sát | Nên tránh |
| 1917 | Tị | — | — | Nhất Cát | Tuổi đẹp |
Cách tính: tuổi mụ = năm làm nhà − năm sinh + 1; Kim Lâu (dư 9 ∈ 1/3/6/8), Hoang Ốc (đếm từ 10 tuổi), Tam Tai (nhóm tam hợp). Tham khảo văn hoá – phong thuỷ; các nguồn có thể tính khác. Xem thêm công cụ nhập tuổi.